Bản dịch của từ Cop society trong tiếng Việt

Cop society

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cop society(Noun)

kˈɒp səʊsˈaɪəti
ˈkɑp ˈsoʊsiəti
01

Một cộng đồng hoặc nhóm cảnh sát.

A community or group of police officers

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng để miêu tả văn hóa hoặc môi trường bên trong lực lượng cảnh sát.

A term used to describe the culture or environment within a police force

Ví dụ
03

Một mạng lưới không chính thức được hình thành bởi các cảnh sát.

An informal network formed by police officers

Ví dụ