Bản dịch của từ Cordially invited trong tiếng Việt

Cordially invited

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cordially invited(Phrase)

kˈɔːdɪəli ˈɪnvaɪtɪd
ˈkɔrdiəɫi ˈɪnˌvaɪtɪd
01

Được mời một cách ấm áp và thân thiện

Invited in a warm and friendly manner

Ví dụ
02

Được sử dụng để diễn đạt một lời mời chính thức

Used to express a formal invitation

Ví dụ
03

Một cách lịch sự để mời ai đó tham gia một sự kiện hoặc buổi họp mặt.

A polite way of inviting someone to an event or gathering

Ví dụ