Bản dịch của từ Core competency trong tiếng Việt
Core competency
Noun [U/C]

Core competency (Noun)
kˈɔɹ kˈɑmpətɨnsi
kˈɔɹ kˈɑmpətɨnsi
01
Một đặc điểm hoặc khả năng xác định mang lại lợi thế cạnh tranh cho một tổ chức.
A defining characteristic or capability that gives an organization a competitive advantage.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Core competency
Không có idiom phù hợp