Bản dịch của từ Core competency trong tiếng Việt
Core competency

Core competency(Noun)
Một năng lực hoặc lợi thế nổi bật làm cho tổ chức khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh của nó.
A defining capability or advantage that sets the organization apart from its competitors.
Một khả năng hoặc lợi thế đặc biệt giúp tổ chức nổi bật hơn so với các đối thủ cạnh tranh.
Một khái niệm trong lý thuyết quản lý nhấn mạnh về những điểm mạnh và tài nguyên đặc biệt của doanh nghiệp.
A concept in management theory refers to the unique strength and resources of a business.
管理理论中的一个概念,指的是企业独特的实力和资源。
Những kỹ năng hoặc năng lực thiết yếu đóng vai trò then chốt để tổ chức hoặc doanh nghiệp thành công.
Essential skills or abilities are crucial for the success of an organization or business.
这些技能或能力是组织或企业取得成功的关键因素。
