corners
corners (Noun)
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “corner” — những chỗ góc, điểm giao nhau giữa hai cạnh hoặc hai bức tường; cũng dùng cho góc phố hoặc ngóc ngách.
Dạng số nhiều của “corner” — những chỗ góc, điểm giao nhau giữa hai cạnh hoặc hai bức tường; cũng dùng cho góc phố hoặc ngóc ngách.
plural of corner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của corners (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
corner | corners |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "corners" là dạng số nhiều của danh từ "corner", chỉ những góc hoặc điểm giao nhau giữa hai bề mặt, đường phố hoặc cấu trúc bất kỳ. Trong tiếng Anh Anh, "corners" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh như "turning corners" để chỉ việc xoay hoặc chuyển hướng, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này đôi khi ám chỉ đến sự thay đổi trong chiến lược hay tình huống. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, nhưng nghĩa cơ bản vẫn tương đồng.