Bản dịch của từ Corpus trong tiếng Việt

Corpus

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corpus (Noun)

kˈɔɹpɚə
kˈɑɹpəɹə
01

“Corpora” là dạng số nhiều của “corpus” — chỉ nhiều tập hợp văn bản hoặc dữ liệu ngôn ngữ được dùng để nghiên cứu, phân tích (ví dụ: nhiều bộ văn bản, nhiều kho dữ liệu ngôn ngữ).

Plural of corpus.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Corpus (Noun Countable)

kˈɔːpəs
ˈkɔrpəs
01

Cơ thể, đặc biệt là cơ thể người; hoặc toàn bộ nội dung của một tác phẩm hay một tập hợp tác phẩm.

A body especially a human body also the complete body of a work or collection of works

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tập hợp lớn các văn bản viết hoặc lời nói được lưu trữ để nghiên cứu ngôn ngữ.

A large collection of written or spoken texts stored and used for language research

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa