Bản dịch của từ Corrosive injury trong tiếng Việt

Corrosive injury

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corrosive injury(Noun)

kərˈəʊsɪv ˈɪndʒəri
ˌkɔˈroʊsɪv ˈɪndʒɝi
01

Thiệt hại do vật liệu ăn mòn gây ra cho tài sản hoặc mô sống.

Damage to properties or living tissues caused by a corrosive material

Ví dụ
02

Một loại chấn thương được đặc trưng bởi sự phá hủy dần dần của vật liệu thông qua phản ứng hóa học.

An injury characterized by the gradual destruction of material through chemical reaction

Ví dụ
03

Một loại chấn thương do các chất ăn mòn gây ra, thường dẫn đến việc bị bỏng hóa học trên da hoặc các mô khác.

A type of injury caused by corrosive substances typically resulting in chemical burns on the skin or other tissues

Ví dụ