Bản dịch của từ Cosmetic irritant trong tiếng Việt
Cosmetic irritant
Noun [U/C]

Cosmetic irritant(Noun)
kɒzmˈɛtɪk ˈɪrɪtənt
ˌkɑzˈmɛtɪk ˈɪrɪtənt
01
Thường được sử dụng trong mỹ phẩm, những chất này có thể gây phản ứng dị ứng hoặc cảm giác khó chịu.
Often used in cosmetics these substances may provoke allergic reactions or discomfort
Ví dụ
02
Một chất gây kích ứng cho da hoặc mắt.
A substance that causes irritation to the skin or eyes
Ví dụ
03
Thường được thử nghiệm trong các nghiên cứu da liễu để đánh giá an toàn.
Commonly tested in dermatological studies for safety assessments
Ví dụ
