Bản dịch của từ Cosmic signal trong tiếng Việt
Cosmic signal
Phrase

Cosmic signal(Phrase)
kˈɒzmɪk sˈɪɡnəl
ˈkɑzmɪk ˈsɪɡnəɫ
01
Bất kỳ bức xạ điện từ nào được phát hiện từ không gian.
Any electromagnetic radiation detected from space
Ví dụ
02
Một tín hiệu phát sinh từ các sự kiện hoặc hiện tượng vũ trụ vượt ra ngoài bầu khí quyển của Trái Đất.
A signal that originates from cosmic events or phenomenons beyond the Earths atmosphere
Ví dụ
