Bản dịch của từ Cost benefit analysis trong tiếng Việt

Cost benefit analysis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cost benefit analysis(Noun)

kˈɑst bˈɛnəfɨt ənˈæləsəs
kˈɑst bˈɛnəfɨt ənˈæləsəs
01

Một phương pháp tiếp cận hệ thống để đánh giá điểm mạnh và điểm yếu của các phương án, nhằm xác định các lựa chọn mang lại cách tiếp cận tối ưu để đạt được lợi ích trong khi vẫn giữ gìn được khoản tiết kiệm.

A systematic approach is used to estimate the strengths and weaknesses of different options, helping to identify the best strategies that maximize benefits while keeping costs down.

这是一种系统性的方法,用于评估各种方案的优缺点,从而帮助确定最优的策略,以在实现利益的同时实现成本节约。

Ví dụ
02

So sánh giữa chi phí và lợi ích của một quyết định hoặc dự án để đánh giá khả năng thực hiện và lợi nhuận của nó.

A comparison of the costs and benefits of a decision or project to assess its feasibility and profitability.

对某个决定或项目的成本与收益进行比较,以评估其可行性和盈利能力。

Ví dụ
03

Một công cụ dùng để đánh giá giá trị kinh tế của một dự án hoặc quyết định bằng cách so sánh chi phí với lợi ích dự kiến của nó.

This is a tool used to assess the economic value of a project or decision by comparing the expected benefits with the costs.

这是一种用于评估项目或决策经济价值的工具,通过比较其成本与预期收益来进行分析。

Ví dụ