Bản dịch của từ Counsel citizens trong tiếng Việt

Counsel citizens

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Counsel citizens(Phrase)

kˈaʊnsəl sˈɪtɪzənz
ˈkaʊnsəɫ ˈsɪtəzənz
01

Để đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn cho các thành viên trong cộng đồng

To give advice or guidance to members of the community

Ví dụ
02

Để tham gia thảo luận với công chúng về những vấn đề hoặc nhu cầu của họ

To engage in discussion with the public regarding their issues or needs

Ví dụ
03

Cung cấp tư vấn pháp lý hoặc thông tin cho các cá nhân trong cộng đồng

To provide legal advice or information to individuals in a community

Ví dụ