Bản dịch của từ Counsel citizens trong tiếng Việt
Counsel citizens
Phrase

Counsel citizens(Phrase)
kˈaʊnsəl sˈɪtɪzənz
ˈkaʊnsəɫ ˈsɪtəzənz
Ví dụ
02
Để tham gia thảo luận với công chúng về những vấn đề hoặc nhu cầu của họ
To engage in discussion with the public regarding their issues or needs
Ví dụ
03
Cung cấp tư vấn pháp lý hoặc thông tin cho các cá nhân trong cộng đồng
To provide legal advice or information to individuals in a community
Ví dụ
