counseled
counseled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của counseled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | counsel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | counseled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | counseled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | counsels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | counseling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "counseled" là dạng quá khứ của động từ "counsel", có nghĩa là tư vấn hoặc hướng dẫn một cách chuyên nghiệp, thường trong các lĩnh vực tâm lý hoặc pháp lý. Trong tiếng Anh, "counsel" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng cách viết không có sự khác biệt. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể liên quan chặt chẽ hơn đến các hiệp hội nghề nghiệp, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó còn được áp dụng rộng rãi trong giáo dục và các lĩnh vực khác.