Bản dịch của từ Counselling trong tiếng Việt
Counselling

Counselling (Verb)
Đưa ra lời khuyên chuyên môn cho (ai đó) để giải quyết các vấn đề cá nhân hoặc tâm lý.
Give professional advice to someone to resolve personal or psychological problems.
The social worker is counselling the teenager about anxiety issues.
Người làm công việc xã hội đang tư vấn cho thiếu niên về vấn đề lo âu.
The psychologist will be counselling the group on stress management techniques.
Nhà tâm lý học sẽ tư vấn cho nhóm về kỹ thuật quản lý căng thẳng.
The therapist has been counselling individuals dealing with depression for years.
Người trị liệu đã tư vấn cho cá nhân đang phải đối mặt với trầm cảm suốt nhiều năm.
Dạng động từ của Counselling (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Counsel |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Counselled |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Counselled |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Counsels |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Counselling |
Counselling (Noun)
Cung cấp sự trợ giúp và hướng dẫn chuyên môn trong việc giải quyết các vấn đề cá nhân hoặc tâm lý.
The provision of professional assistance and guidance in resolving personal or psychological problems.
Schools offer counselling services to students facing emotional challenges.
Trường học cung cấp dịch vụ tư vấn cho học sinh đối mặt với thách thức cảm xúc.
Community centers provide free counselling for individuals dealing with stress.
Trung tâm cộng đồng cung cấp tư vấn miễn phí cho cá nhân đang đối mặt với căng thẳng.
Online counselling platforms offer therapy sessions for mental health support.
Các nền tảng tư vấn trực tuyến cung cấp các buổi hội thảo để hỗ trợ sức khỏe tinh thần.
Dạng danh từ của Counselling (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Counselling | Counsellings |
Kết hợp từ của Counselling (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Vocational counselling Tư vấn nghề nghiệp | Vocational counselling helped maria choose her career in nursing at 25. Tư vấn nghề nghiệp đã giúp maria chọn nghề điều dưỡng ở tuổi 25. |
Marital counselling Tư vấn hôn nhân | Many couples seek marital counselling to improve their relationships. Nhiều cặp đôi tìm kiếm tư vấn hôn nhân để cải thiện mối quan hệ. |
Couples counselling Tham vấn cho các cặp đôi | Many couples counselling sessions help partners improve their communication skills. Nhiều buổi tư vấn cho các cặp đôi giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp. |
Psychological counselling Tư vấn tâm lý | Many students seek psychological counselling for stress during exams. Nhiều sinh viên tìm kiếm tư vấn tâm lý để giảm căng thẳng trong kỳ thi. |
Abortion counselling Tư vấn phá thai | Many clinics offer abortion counselling for women facing difficult choices. Nhiều phòng khám cung cấp tư vấn phá thai cho phụ nữ gặp khó khăn. |
Họ từ
Tư vấn (counselling) là một quá trình hỗ trợ tâm lý giúp cá nhân hoặc nhóm giải quyết vấn đề, cải thiện nhận thức và nhấn mạnh trên sự phát triển cá nhân. Trong tiếng Anh, “counselling” là thuật ngữ phổ biến ở Anh, trong khi “counseling” được sử dụng nhiều hơn ở Mỹ. Về hình thức viết, sự khác biệt chủ yếu nằm ở việc đơn lẻ hoặc đôi lẻ chữ "l". Về phát âm, cả hai vẫn được đọc tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về trọng âm trong ngữ cảnh khác nhau.
Từ "counselling" có nguồn gốc từ tiếng Latin "consulere", nghĩa là "tư vấn, tham khảo". Từ này đã trải qua sự phát triển ngữ nghĩa từ việc đưa ra lời khuyên đến việc hỗ trợ tâm lý và phát triển cá nhân. Trong lịch sử, "counselling" đã trở thành một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tâm lý học, nhấn mạnh vai trò của người trợ giúp trong việc hướng dẫn và hỗ trợ cá nhân vượt qua khó khăn và phát triển kỹ năng sống.
Từ "counselling" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được liên kết với các chủ đề về tâm lý học, sức khỏe tâm thần và phát triển cá nhân, trong khi phần Nghe và Nói có thể tiếp cận các tình huống thực tiễn như phỏng vấn hoặc thảo luận về dịch vụ hỗ trợ tâm lý. Ngoài ra, "counselling" còn phổ biến trong các ngữ cảnh giáo dục và chuyên môn, đề cập đến việc tư vấn và hỗ trợ cá nhân trong các vấn đề học thuật và đời sống.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp