counselling
counselling (Noun)
Nghĩa 01 · Việc cung cấp sự hỗ trợ và hướng dẫn chuyên nghiệp để giúp người khác giải quyết các vấn đề cá nhân hoặc tâm lý (ví dụ: lo lắng, trầm cảm, mâu thuẫn trong gia đình, khó khăn trong công việc).
Việc cung cấp sự hỗ trợ và hướng dẫn chuyên nghiệp để giúp người khác giải quyết các vấn đề cá nhân hoặc tâm lý (ví dụ: lo lắng, trầm cảm, mâu thuẫn trong gia đình, khó khăn trong công việc).
the provision of professional assistance and guidance in resolving personal or psychological problems.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của counselling (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
counselling | counsellings |
Kết hợp từ của counselling (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tư vấn phá thai abortion counselling | Nhiều phòng khám cung cấp tư vấn phá thai cho phụ nữ gặp khó khăn. Many clinics offer abortion counselling for women facing difficult choices. |
hội thảo nhóm group counselling | Tư vấn nhóm giúp mọi người nói về các vấn đề xã hội của họ ở trường. Group counselling helps people talk about their social problems at school. |
tư vấn nghề nghiệp career counselling | Tư vấn nghề nghiệp đã giúp Mai quyết định học ngành công tác xã hội tại Đại học Hà Nội. Career counselling helped Mai decide to study social work at Hanoi University. |
tư vấn giáo dục đại học college counselling | Nhiều sinh viên sử dụng tư vấn đại học để chọn các câu lạc bộ xã hội phù hợp tại trường đại học. Many students use college counselling to choose the right social clubs at university. |
tư vấn đồng trang lứa peer counselling | Ở trường, tư vấn bạn bè giúp học sinh chia sẻ vấn đề với bạn bè. At school, peer counselling helps students share their problems with friends. |
counselling (Verb)
Nghĩa 01 · Cung cấp lời khuyên chuyên nghiệp cho ai đó để giúp họ giải quyết các vấn đề cá nhân hoặc tâm lý.
Cung cấp lời khuyên chuyên nghiệp cho ai đó để giúp họ giải quyết các vấn đề cá nhân hoặc tâm lý.
give professional advice to someone to resolve personal or psychological problems.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của counselling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | counsel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | counselled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | counselled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | counsels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | counselling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tư vấn (counselling) là một quá trình hỗ trợ tâm lý giúp cá nhân hoặc nhóm giải quyết vấn đề, cải thiện nhận thức và nhấn mạnh trên sự phát triển cá nhân. Trong tiếng Anh, “counselling” là thuật ngữ phổ biến ở Anh, trong khi “counseling” được sử dụng nhiều hơn ở Mỹ. Về hình thức viết, sự khác biệt chủ yếu nằm ở việc đơn lẻ hoặc đôi lẻ chữ "l". Về phát âm, cả hai vẫn được đọc tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về trọng âm trong ngữ cảnh khác nhau.