Bản dịch của từ Counselling trong tiếng Việt

Counselling

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Counselling (Verb)

01

Đưa ra lời khuyên chuyên môn cho (ai đó) để giải quyết các vấn đề cá nhân hoặc tâm lý.

Give professional advice to someone to resolve personal or psychological problems.

Ví dụ

The social worker is counselling the teenager about anxiety issues.

Người làm công việc xã hội đang tư vấn cho thiếu niên về vấn đề lo âu.

The psychologist will be counselling the group on stress management techniques.

Nhà tâm lý học sẽ tư vấn cho nhóm về kỹ thuật quản lý căng thẳng.

The therapist has been counselling individuals dealing with depression for years.

Người trị liệu đã tư vấn cho cá nhân đang phải đối mặt với trầm cảm suốt nhiều năm.

Dạng động từ của Counselling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Counsel

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Counselled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Counselled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Counsels

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Counselling

Counselling (Noun)

01

Cung cấp sự trợ giúp và hướng dẫn chuyên môn trong việc giải quyết các vấn đề cá nhân hoặc tâm lý.

The provision of professional assistance and guidance in resolving personal or psychological problems.

Ví dụ

Schools offer counselling services to students facing emotional challenges.

Trường học cung cấp dịch vụ tư vấn cho học sinh đối mặt với thách thức cảm xúc.

Community centers provide free counselling for individuals dealing with stress.

Trung tâm cộng đồng cung cấp tư vấn miễn phí cho cá nhân đang đối mặt với căng thẳng.

Online counselling platforms offer therapy sessions for mental health support.

Các nền tảng tư vấn trực tuyến cung cấp các buổi hội thảo để hỗ trợ sức khỏe tinh thần.

Dạng danh từ của Counselling (Noun)

SingularPlural

Counselling

Counsellings

Kết hợp từ của Counselling (Noun)

CollocationVí dụ

Vocational counselling

Tư vấn nghề nghiệp

Vocational counselling helped maria choose her career in nursing at 25.

Tư vấn nghề nghiệp đã giúp maria chọn nghề điều dưỡng ở tuổi 25.

Marital counselling

Tư vấn hôn nhân

Many couples seek marital counselling to improve their relationships.

Nhiều cặp đôi tìm kiếm tư vấn hôn nhân để cải thiện mối quan hệ.

Couples counselling

Tham vấn cho các cặp đôi

Many couples counselling sessions help partners improve their communication skills.

Nhiều buổi tư vấn cho các cặp đôi giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp.

Psychological counselling

Tư vấn tâm lý

Many students seek psychological counselling for stress during exams.

Nhiều sinh viên tìm kiếm tư vấn tâm lý để giảm căng thẳng trong kỳ thi.

Abortion counselling

Tư vấn phá thai

Many clinics offer abortion counselling for women facing difficult choices.

Nhiều phòng khám cung cấp tư vấn phá thai cho phụ nữ gặp khó khăn.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Counselling cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Counselling

Không có idiom phù hợp