Bản dịch của từ Counselling trong tiếng Việt
Counselling

Counselling(Noun)
Cung cấp sự trợ giúp và hướng dẫn chuyên môn trong việc giải quyết các vấn đề cá nhân hoặc tâm lý.
The provision of professional assistance and guidance in resolving personal or psychological problems.
Dạng danh từ của Counselling (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Counselling | Counsellings |
Counselling(Verb)
Đưa ra lời khuyên chuyên môn cho (ai đó) để giải quyết các vấn đề cá nhân hoặc tâm lý.
Give professional advice to someone to resolve personal or psychological problems.
Dạng động từ của Counselling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Counsel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Counselled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Counselled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Counsels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Counselling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tư vấn (counselling) là một quá trình hỗ trợ tâm lý giúp cá nhân hoặc nhóm giải quyết vấn đề, cải thiện nhận thức và nhấn mạnh trên sự phát triển cá nhân. Trong tiếng Anh, “counselling” là thuật ngữ phổ biến ở Anh, trong khi “counseling” được sử dụng nhiều hơn ở Mỹ. Về hình thức viết, sự khác biệt chủ yếu nằm ở việc đơn lẻ hoặc đôi lẻ chữ "l". Về phát âm, cả hai vẫn được đọc tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về trọng âm trong ngữ cảnh khác nhau.
Từ "counselling" có nguồn gốc từ tiếng Latin "consulere", nghĩa là "tư vấn, tham khảo". Từ này đã trải qua sự phát triển ngữ nghĩa từ việc đưa ra lời khuyên đến việc hỗ trợ tâm lý và phát triển cá nhân. Trong lịch sử, "counselling" đã trở thành một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tâm lý học, nhấn mạnh vai trò của người trợ giúp trong việc hướng dẫn và hỗ trợ cá nhân vượt qua khó khăn và phát triển kỹ năng sống.
Từ "counselling" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được liên kết với các chủ đề về tâm lý học, sức khỏe tâm thần và phát triển cá nhân, trong khi phần Nghe và Nói có thể tiếp cận các tình huống thực tiễn như phỏng vấn hoặc thảo luận về dịch vụ hỗ trợ tâm lý. Ngoài ra, "counselling" còn phổ biến trong các ngữ cảnh giáo dục và chuyên môn, đề cập đến việc tư vấn và hỗ trợ cá nhân trong các vấn đề học thuật và đời sống.
Họ từ
Tư vấn (counselling) là một quá trình hỗ trợ tâm lý giúp cá nhân hoặc nhóm giải quyết vấn đề, cải thiện nhận thức và nhấn mạnh trên sự phát triển cá nhân. Trong tiếng Anh, “counselling” là thuật ngữ phổ biến ở Anh, trong khi “counseling” được sử dụng nhiều hơn ở Mỹ. Về hình thức viết, sự khác biệt chủ yếu nằm ở việc đơn lẻ hoặc đôi lẻ chữ "l". Về phát âm, cả hai vẫn được đọc tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về trọng âm trong ngữ cảnh khác nhau.
Từ "counselling" có nguồn gốc từ tiếng Latin "consulere", nghĩa là "tư vấn, tham khảo". Từ này đã trải qua sự phát triển ngữ nghĩa từ việc đưa ra lời khuyên đến việc hỗ trợ tâm lý và phát triển cá nhân. Trong lịch sử, "counselling" đã trở thành một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tâm lý học, nhấn mạnh vai trò của người trợ giúp trong việc hướng dẫn và hỗ trợ cá nhân vượt qua khó khăn và phát triển kỹ năng sống.
Từ "counselling" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được liên kết với các chủ đề về tâm lý học, sức khỏe tâm thần và phát triển cá nhân, trong khi phần Nghe và Nói có thể tiếp cận các tình huống thực tiễn như phỏng vấn hoặc thảo luận về dịch vụ hỗ trợ tâm lý. Ngoài ra, "counselling" còn phổ biến trong các ngữ cảnh giáo dục và chuyên môn, đề cập đến việc tư vấn và hỗ trợ cá nhân trong các vấn đề học thuật và đời sống.
