Bản dịch của từ Counselor endorsement trong tiếng Việt

Counselor endorsement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Counselor endorsement(Noun)

kˈaʊnsəlɐ ɛndˈɔːsmənt
ˈkaʊnsəɫɝ ɛnˈdɔrsmənt
01

Hành động ủng hộ hoặc tán thành ai đó hoặc điều gì đó, thường đi kèm với hình thức trang trọng.

Officially endorsing or approving someone or something.

正式地支持或批准某人或某事。

Ví dụ
02

Một người đưa ra hướng dẫn hoặc lời khuyên, đặc biệt trong một lĩnh vực chuyên môn

A person who provides guidance or advice, especially in a professional context.

在专业环境中提供指导或建议的人

Ví dụ
03

Một lời giới thiệu hoặc xác nhận của một cố vấn hoặc chuyên gia về năng lực hoặc khả năng của một cá nhân

A confirmation from an advisor or expert aimed at endorsing a person's qualities or abilities.

由咨询师或专业人士提供的推荐,用以佐证个人的资历或能力

Ví dụ