Bản dịch của từ Counselor endorsement trong tiếng Việt
Counselor endorsement
Noun [U/C]

Counselor endorsement(Noun)
kˈaʊnsəlɐ ɛndˈɔːsmənt
ˈkaʊnsəɫɝ ɛnˈdɔrsmənt
Ví dụ
02
Một người đưa ra hướng dẫn hoặc lời khuyên, đặc biệt trong một lĩnh vực chuyên môn
A person who provides guidance or advice, especially in a professional context.
在专业环境中提供指导或建议的人
Ví dụ
03
Một lời giới thiệu hoặc xác nhận của một cố vấn hoặc chuyên gia về năng lực hoặc khả năng của một cá nhân
A confirmation from an advisor or expert aimed at endorsing a person's qualities or abilities.
由咨询师或专业人士提供的推荐,用以佐证个人的资历或能力
Ví dụ
