Bản dịch của từ Count up trong tiếng Việt
Count up
Verb

Count up(Verb)
kˈaʊnt ˈʌp
kˈaʊnt ˈʌp
Ví dụ
03
Để đếm hoặc tổng hợp bằng cách cộng các đơn vị riêng lẻ
To count or record by adding up individual units.
用逐一相加的方式來計數或記錄
Ví dụ
Count up

Để đếm hoặc tổng hợp bằng cách cộng các đơn vị riêng lẻ
To count or record by adding up individual units.
用逐一相加的方式來計數或記錄