Bản dịch của từ Counting on others trong tiếng Việt

Counting on others

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Counting on others(Phrase)

kˈaʊntɪŋ ˈɒn ˈəʊðəz
ˈkaʊntɪŋ ˈɑn ˈoʊðɝz
01

Tin tưởng người khác sẽ giúp bạn đạt được điều gì đó.

Trusting others to help you achieve something

Ví dụ
02

Phụ thuộc vào người khác để hoàn thành nghĩa vụ hoặc trách nhiệm

Depending on others to fulfill obligations or responsibilities

Ví dụ
03

Dựa vào người khác để nhận hỗ trợ hoặc trợ giúp

Relying on someone else for support or assistance

Ví dụ