Bản dịch của từ Couples counselling trong tiếng Việt

Couples counselling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Couples counselling(Noun)

kˈʌpəlz kˈaʊnsəlɪŋ
ˈkupəɫz ˈkaʊnsəɫɪŋ
01

Một quá trình trị liệu trong đó một cặp đôi làm việc với nhà trị liệu để cải thiện mối quan hệ của họ.

A process of therapy in which a couple works with a therapist to improve their relationship

Ví dụ
02

Một dịch vụ dành cho các cặp đôi nhằm giải quyết các vấn đề trong mối quan hệ.

A service provided to couples aimed at resolving relational issues

Ví dụ
03

Việc cung cấp hỗ trợ và hướng dẫn cho các cặp đôi gặp khó khăn trong mối quan hệ.

The practice of providing support and guidance to couples in relationship difficulties

Ví dụ