Bản dịch của từ Course of study trong tiếng Việt

Course of study

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Course of study(Phrase)

kˈɔɹs ˈʌv stˈʌdi
kˈɔɹs ˈʌv stˈʌdi
01

Một chương trình học cụ thể gồm các môn học sinh viên phải học và hoàn thành để tốt nghiệp ở trường cao đẳng hoặc đại học.

A specific set of classes or subjects that a student must take in order to graduate from a college or university.

大学课程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Course of study(Noun)

kˈɔɹs ˈʌv stˈʌdi
kˈɔɹs ˈʌv stˈʌdi
01

Một chuỗi các bài học hoặc bài giảng về một môn học cụ thể, thường là chương trình học chính thức trong trường hoặc khóa học tại trung tâm.

A series of lessons or lectures in a particular subject.

课程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh