Bản dịch của từ Court validation trong tiếng Việt
Court validation
Noun [U/C]

Court validation(Noun)
kˈɔːt vˌælɪdˈeɪʃən
ˈkɔrt ˌvæɫəˈdeɪʃən
01
Hành động xác nhận hoặc phê duyệt một sắc lệnh hoặc quyết định pháp lý.
The act of validating or confirming a legal decree or ruling
Ví dụ
Ví dụ
