Anh - Việt

Bản dịch của từ Courtesies trong tiếng Việt

courtesies

Noun CountableNoun

courtesies (Noun Countable)

/kˈɝtəsiz/
/kˈɝtəsiz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “courtesy”, chỉ những hành động hoặc cử chỉ lịch sự, tế nhị và có ý tỏ ra tôn trọng hoặc ân cần với người khác (ví dụ: lời chào, cử chỉ nhường chỗ, cảm ơn).

Plural form of courtesy referring to specific acts of politeness or consideration.

Ví dụ
Nhiều phép lịch sự xã hội rất quan trọng trong các cuộc họp.Many social courtesies are important in professional settings like meetings.
Các phép lịch sự xã hội không nên bị bỏ qua trong các sự kiện trang trọng.Social courtesies should not be ignored during formal events like weddings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

courtesies (Noun)

/kˈɝtəsiz/
/kˈɝtəsiz/
AI

Nghĩa 01

Các hành động hoặc cử chỉ lịch sự, nhã nhặn, thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc ngoại giao (ví dụ: chào hỏi, tôn trọng, những phép lịch sự xã giao).

Polite behaviors or actions especially in a formal or diplomatic context.

Ví dụ
Nhiều phép lịch sự được thể hiện trong các bài kiểm tra nói IELTS chính thức.Many courtesies are shown during formal IELTS speaking tests.
Sinh viên thường thiếu phép lịch sự trong các cuộc thảo luận nhóm khi chuẩn bị cho IELTS.Students often lack courtesies in group discussions during IELTS preparation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của courtesies (Noun)

SingularPlural

courtesy

courtesies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh