courtesies
courtesies (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
courtesies (Noun)
Nghĩa 01
Các hành động hoặc cử chỉ lịch sự, nhã nhặn, thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc ngoại giao (ví dụ: chào hỏi, tôn trọng, những phép lịch sự xã giao).
Polite behaviors or actions especially in a formal or diplomatic context.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của courtesies (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
courtesy | courtesies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "courtesies" là danh từ số nhiều, chỉ những hành động hoặc cử chỉ thể hiện sự lịch sự, tôn trọng lẫn nhau trong giao tiếp xã hội. Trong tiếng Anh, "courtesy" là phiên bản số ít, thường được sử dụng để chỉ một hành động cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách dùng của từ này. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "courtesies" có thể mang nghĩa nhẹ nhàng hơn trong văn hóa giao tiếp của một số quốc gia.