Bản dịch của từ Courtesy call trong tiếng Việt

Courtesy call

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Courtesy call(Noun)

kˈɔːtɪsi kˈɔːl
ˈkɔrtəsi ˈkɔɫ
01

Một chuyến thăm như một biểu hiện của thiện chí hoặc lòng tôn trọng

A visit as a gesture of goodwill or respect

Ví dụ
02

Một cuộc gọi xã giao nhằm thể hiện sự tôn trọng hoặc để chúc mừng

A social call made to show respect or to offer congratulations

Ví dụ
03

Một chuyến thăm lịch sự đến ai đó, đặc biệt là vì mục đích kinh doanh.

A polite visit to someone especially for business purposes

Ví dụ