Bản dịch của từ Courtledge trong tiếng Việt

Courtledge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Courtledge(Noun)

kˈɔɹtlˌɛdʒ
kˈɔɹtlˌɛdʒ
01

Từ cổ (chủ yếu dùng ở vùng Tây nước Anh) chỉ một mảnh vườn nhỏ riêng quanh nhà — tức là khu vườn hoặc đất liền kề nhà dùng làm sân vườn hoặc vườn riêng.

Dialectal especially West Country obsolete A small personal garden surrounding a house a curtilage.

小花园

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh