ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Courtyard garden
Một loại vườn nằm trong sân, thường có các loại cây cối, cây cối và các chỗ ngồi để nghỉ ngơi.
A type of garden located within a courtyard, usually featuring trees, greenery, and seating areas.
这是一种位于院子里的小园子,通常有树木、绿植和休憩的座位。
Một khu vực ngoài trời được bao quanh nằm kế bên nhà hoặc tòa nhà, thường lát đá và dùng để thư giãn hoặc làm vườn.
An outdoor area surrounded by houses or buildings, often paved with stones, designed for relaxing or gardening.
户外区域被房屋或建筑物包围,通常铺设石板,用于休闲或园艺。
Một không gian vườn trang trí hòa quyện các yếu tố tự nhiên trong khuôn viên của một sân trong.
This is a garden decorating space that integrates natural elements within an outdoor yard.
这是一个融合了自然元素的园艺空间,打造出一个院子中的绿意盎然的景观。