Bản dịch của từ Crack down on crime trong tiếng Việt

Crack down on crime

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crack down on crime(Phrase)

krˈæk dˈaʊn ˈɒn krˈaɪm
ˈkræk ˈdaʊn ˈɑn ˈkraɪm
01

Đưa ra các biện pháp nghiêm khắc để ngăn chặn hoặc phòng chống các hoạt động phi pháp

To take severe measures to stop or prevent illegal activities

Ví dụ
02

Thực thi luật pháp một cách nghiêm ngặt hơn

To enforce laws more strictly

Ví dụ
03

Hành động phản đối cái gì đó một cách quyết liệt

To act against something in an aggressive manner

Ví dụ