Anh - Việt

Bản dịch của từ Crank out trong tiếng Việt

crank out

Verb

crank out (Verb)

/kɹˈæŋk ˈaʊt/
/kɹˈæŋk ˈaʊt/
AI

Nghĩa 01

Sản xuất một cái gì đó theo cách cơ học hoặc lặp đi lặp lại.

To produce something in a mechanical or repetitive manner.

Ví dụ
Nhiều công ty sản xuất sản phẩm mà không quan tâm đến trách nhiệm xã hội.Many companies crank out products without considering social responsibility.
Họ không sản xuất nội dung thu hút cộng đồng một cách hiệu quả.They do not crank out content that engages the community effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để tạo ra hoặc tạo ra một cái gì đó nhanh chóng hoặc số lượng lớn, thường phải nỗ lực.

To generate or create something quickly or in large quantities, often with effort.

Ví dụ
Đội ngũ có thể sản xuất báo cáo chỉ trong vài giờ.The team can crank out reports in just a few hours.
Họ không thể sản xuất bài đăng mạng xã hội mỗi phút.They cannot crank out social media posts every minute.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh