Bản dịch của từ Crave privacy trong tiếng Việt

Crave privacy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crave privacy(Noun)

krˈeɪv prˈaɪvəsi
ˈkreɪv ˈpraɪvəsi
01

Hành động tìm kiếm sự cô lập khỏi người khác.

The act of seeking isolation from others

Ví dụ
02

Một khao khát mãnh liệt cho điều gì đó

A strong desire for something

Ví dụ
03

Một khao khát mãnh liệt về không gian cá nhân và sự cô đơn.

An intense longing for personal space and solitude

Ví dụ