Bản dịch của từ Creamy texture trong tiếng Việt

Creamy texture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Creamy texture(Noun)

kɹˈimi tˈɛkstʃɚ
kɹˈimi tˈɛkstʃɚ
01

Một kết cấu mịn, mềm mại thường gắn liền với các sản phẩm từ sữa.

A smooth, creamy consistency is often associated with dairy products.

这种质地顺滑细腻,常与乳制品联系在一起。

Ví dụ
02

Sự sang trọng và xa hoa, thường được dùng để mô tả thực phẩm hoặc mỹ phẩm.

It's a trait associated with abundance and luxury, often linked to gourmet foods or high-end cosmetics.

这是一种奢华而丰富的品质,通常与美食或高档彩妆有关。

Ví dụ
03

Cảm giác về một chất giống như kem trên các giác quan.

It feels like a cream-like texture.

一种像奶油一样质地的感觉。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh