Bản dịch của từ Creamy texture trong tiếng Việt
Creamy texture

Creamy texture(Noun)
Một kết cấu mịn, mềm mại thường gắn liền với các sản phẩm từ sữa.
A smooth, creamy consistency is often associated with dairy products.
这种质地顺滑细腻,常与乳制品联系在一起。
Sự sang trọng và xa hoa, thường được dùng để mô tả thực phẩm hoặc mỹ phẩm.
It's a trait associated with abundance and luxury, often linked to gourmet foods or high-end cosmetics.
这是一种奢华而丰富的品质,通常与美食或高档彩妆有关。
Cảm giác về một chất giống như kem trên các giác quan.
It feels like a cream-like texture.
一种像奶油一样质地的感觉。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kết cấu kem (creamy texture) là thuật ngữ chỉ cảm giác sánh mịn, mềm mại và mượt mà của một chất liệu, thường được sử dụng trong lĩnh vực ẩm thực để miêu tả đồ ăn hoặc đồ uống. Kết cấu này thường liên quan đến sự hiện diện của chất béo, chẳng hạn như trong kem hay sữa, và có thể ảnh hưởng đến sự cảm nhận hương vị. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ đối với cụm từ này, tuy nhiên cách sử dụng có thể thay đổi tương ứng trong văn cảnh khác nhau.
Kết cấu kem (creamy texture) là thuật ngữ chỉ cảm giác sánh mịn, mềm mại và mượt mà của một chất liệu, thường được sử dụng trong lĩnh vực ẩm thực để miêu tả đồ ăn hoặc đồ uống. Kết cấu này thường liên quan đến sự hiện diện của chất béo, chẳng hạn như trong kem hay sữa, và có thể ảnh hưởng đến sự cảm nhận hương vị. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ đối với cụm từ này, tuy nhiên cách sử dụng có thể thay đổi tương ứng trong văn cảnh khác nhau.
