Bản dịch của từ Created nutrition trong tiếng Việt

Created nutrition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Created nutrition(Noun)

krˈiːtɪd njuːtrˈɪʃən
ˈkritɪd ˌnuˈtrɪʃən
01

Một nguồn dinh dưỡng

A source of nourishment

Ví dụ
02

Quá trình cung cấp hoặc thu nhận thực phẩm cần thiết cho sức khoẻ và sự phát triển.

The process of providing or obtaining the food necessary for health and growth

Ví dụ
03

Nghiên cứu về các chất dinh dưỡng và ảnh hưởng của chúng đến cơ thể

The study of nutrients and how they affect the body

Ví dụ