Bản dịch của từ Credenda trong tiếng Việt
Credenda

Credenda(Noun)
Được xem như những điều tập hợp thành các tín điều phải tin, các luận đề tạo thành hoặc thuộc về một hệ thống. Cũng trong dạng số ít, credendum, chỉ một điều như vậy, một mệnh đề đức tin.
This is considered to be plural: matters of belief; issues of faith; propositions that form or belong to a system. Also in the singular form (credendum): such a thing, a term of faith.
被视为应相信的多个事物,属于信仰范畴的命题,构成或属于一个体系。此外,在单数形式的“credendum”中,指的是某一件信仰的事物或信条的条款。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "credenda" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh tôn giáo và triết học, ám chỉ những tín điều hay giáo lý mà một cộng đồng tôn giáo đồng thuận chấp nhận. Trong tiếng Anh, từ này thường không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong các lĩnh vực học thuật. Cụ thể, "credenda" thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc triết học mà không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Từ "credenda" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh tôn giáo và triết học, ám chỉ những tín điều hay giáo lý mà một cộng đồng tôn giáo đồng thuận chấp nhận. Trong tiếng Anh, từ này thường không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong các lĩnh vực học thuật. Cụ thể, "credenda" thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc triết học mà không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
