Bản dịch của từ Credit report trong tiếng Việt

Credit report

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Credit report (Noun)

kɹˈɛdət ɹipˈɔɹt
kɹˈɛdət ɹipˈɔɹt
01

Bản sao chi tiết về lịch sử tín dụng của một người được chuẩn bị bởi một cơ quan tín dụng.

A detailed statement of a person's credit history prepared by a credit bureau.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một báo cáo được sử dụng bởi các chủ nợ để đánh giá khả năng thanh toán của người vay.

A report used by lenders to assess a borrower's creditworthiness.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một tài liệu tóm tắt hành vi tài chính và lịch sử của một cá nhân liên quan đến việc vay mượn và trả nợ.

A document that summarizes an individual's financial behavior and history related to borrowing and repayment.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Credit report cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Credit report

Không có idiom phù hợp