Bản dịch của từ Credit report trong tiếng Việt
Credit report
Noun [U/C]

Credit report (Noun)
kɹˈɛdət ɹipˈɔɹt
kɹˈɛdət ɹipˈɔɹt
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một báo cáo được sử dụng bởi các chủ nợ để đánh giá khả năng thanh toán của người vay.
A report used by lenders to assess a borrower's creditworthiness.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Credit report
Không có idiom phù hợp