Bản dịch của từ Criminal offense level trong tiếng Việt

Criminal offense level

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Criminal offense level(Noun)

krˈɪmɪnəl əfˈɛns lˈɛvəl
ˈkrɪmənəɫ əˈfɛns ˈɫɛvəɫ
01

Phân loại hành vi phạm tội dựa trên mức độ nghiêm trọng của nó.

The classification of an illegal act based on its severity

Ví dụ
02

Một loại tội phạm cụ thể được định nghĩa bởi pháp luật.

A specific type of crime defined by legislation

Ví dụ
03

Việc phân loại các tội phạm có thể xác định mức độ nghiêm trọng của hình phạt.

The categorization of offenses that can determine punishment severity

Ví dụ