cripple
cripple (Verb)
Nghĩa 01 · Khiến ai đó bị mất khả năng đi lại hoặc di chuyển bình thường; làm tàn phế hoặc làm suy yếu khả năng vận động của một người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cripple (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cripple |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | crippled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | crippled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cripples |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | crippling |
Kết hợp từ của cripple (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bị què be crippled with | Chiến dịch truyền thông xã hội bị tê liệt bởi nhận xét tiêu cực. The social media campaign was crippled with negative comments. |
để ai đó tàn tật leave somebody crippled | Vụ tai nạn khiến anh ta bị liệt, ảnh hưởng đến hoạt động xã hội của anh ta. The accident left him crippled, affecting his social activities. |
cripple (Noun)
Nghĩa 01 · Người không thể đi lại hoặc di chuyển bình thường do tàn tật hoặc bị thương ở lưng hoặc chân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cripple (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cripple | cripples |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cripple" chủ yếu được sử dụng để chỉ một người bị tật nguyền hoặc mất khả năng di chuyển, đặc biệt là khi không thể đi lại bình thường. Trong tiếng Anh, từ này có thể mang nghĩa tiêu cực và đôi khi được coi là xúc phạm. Tại Anh và Mỹ, "cripple" được sử dụng tương tự, nhưng "disabled" thường được ưa chuộng hơn để thể hiện sự tôn trọng. Các hình thức viết tắt và cách phát âm không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể tiếng Anh này.