critical importance
Noun
critical importance (Noun)
/kɹˈɪtɨkəl ˌɪmpˈɔɹtəns/
/kɹˈɪtɨkəl ˌɪmpˈɔɹtəns/
AI
Nghĩa 01
Trạng thái hoặc chất lượng của việc rất quan trọng.
The state or quality of being of great significance or consequence.
Ví dụ
Giáo dục có tầm quan trọng sống còn cho phát triển xã hội ở Việt Nam.Education is of critical importance for social development in Vietnam.
Bình đẳng xã hội không phải là tầm quan trọng sống còn với nhiều nhà hoạch định chính sách.Social equality is not of critical importance to many policymakers.
Ví dụ
Giáo dục có tầm quan trọng thiết yếu trong việc giảm bất bình đẳng xã hội ở Mỹ.Education plays a critical importance in reducing social inequality in America.
Tiếp cận chăm sóc sức khỏe không phải là điều thiết yếu với nhiều gia đình thu nhập thấp.Access to healthcare is not of critical importance for many low-income families.
Ví dụ
Giáo dục có vai trò quan trọng trong việc giảm bất bình đẳng xã hội.Education plays a critical importance in reducing social inequalities in society.
Mạng xã hội không có vai trò quan trọng với tất cả các nhóm tuổi.Social media does not hold critical importance for all age groups.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Có tầm quan trọng then chốt" là cụm từ dùng để chỉ mức độ ưu tiên cao trong một tình huống hay bối cảnh cụ thể, nơi mà sự quyết định và hành động có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa, tuy nhiên, về ngữ điệu, người Anh có thể nhấn mạnh trọng âm khác biệt hơn so với người Mỹ. Sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực như nghiên cứu, quản lý và chính trị.