Bản dịch của từ Critical tone trong tiếng Việt

Critical tone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Critical tone(Phrase)

krˈɪtɪkəl tˈəʊn
ˈkrɪtɪkəɫ ˈtoʊn
01

Một cách diễn đạt cho thấy tầm quan trọng của một vấn đề.

A manner of expression that suggests the importance of a matter

Ví dụ
02

Một cách nói hoặc kiểu diễn đạt thể hiện sự nghiêm túc hoặc nghiêm khắc.

An inflection or style of speaking that indicates seriousness or severity

Ví dụ
03

Giọng nói thể hiện sự không đồng tình hoặc phán xét.

A voice that conveys disapproval or judgment

Ví dụ