Bản dịch của từ Cross-border transit trong tiếng Việt

Cross-border transit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cross-border transit(Phrase)

krˈɒsbɔːdɐ trˈænzɪt
ˈkrɔsˌbɔrdɝ ˈtrænzɪt
01

Dịch vụ vận chuyển hoạt động giữa các quốc gia khác nhau

Transportation services that operate between different nations

Ví dụ
02

Quá trình du lịch hoặc vận chuyển qua biên giới quốc gia

The process of traveling or shipping across national frontiers

Ví dụ
03

Sự di chuyển hàng hóa và con người qua biên giới từ quốc gia này sang quốc gia khác.

The movement of goods and people across borders from one country to another

Ví dụ