cross claim
cross claim (Noun)
Nghĩa 01 · Một yêu cầu phản tố do bị đơn đưa ra trong một vụ kiện, tức là bị đơn phản tố lại nguyên đơn bằng cách trình bày yêu cầu pháp lý chống lại nguyên đơn trong cùng vụ kiện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một yêu cầu/tranh chấp do bị đơn đưa ra chống lại nguyên đơn, liên quan đến cùng vấn đề hoặc cùng sự kiện với yêu cầu mà nguyên đơn đã khởi kiện.
cross claim (Verb)
Nghĩa 01 · Đưa ra một lời phản tố hoặc buộc tội ngược lại đối với bên kia; trả lời bằng cách cáo buộc hoặc khẳng định điều trái ngược để phản bác yêu cầu ban đầu.
Đưa ra một lời phản tố hoặc buộc tội ngược lại đối với bên kia; trả lời bằng cách cáo buộc hoặc khẳng định điều trái ngược để phản bác yêu cầu ban đầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Kháng cáo chéo (cross claim) là một thuật ngữ pháp lý chỉ hành động mà bên bị (defendant) có thể giải trình hoặc đưa ra khiếu nại chống lại bên nguyên đơn (plaintiff) trong cùng một vụ kiện. Trong bối cảnh pháp luật Mỹ, kháng cáo chéo thường xuất hiện trong các phiên tòa dân sự, giúp mở rộng phạm vi tranh chấp. Tại Anh, thuật ngữ này ít được sử dụng hơn và có thể thay thế bằng các thuật ngữ pháp lý khác, nhưng về bản chất, nó vẫn thể hiện việc bên bị đưa ra yêu cầu đối kháng.