Bản dịch của từ Cross claim trong tiếng Việt
Cross claim

Cross claim (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cross claim (Verb)
Đưa ra một lời phản tố hoặc buộc tội ngược lại đối với bên kia; trả lời bằng cách cáo buộc hoặc khẳng định điều trái ngược để phản bác yêu cầu ban đầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kháng cáo chéo (cross claim) là một thuật ngữ pháp lý chỉ hành động mà bên bị (defendant) có thể giải trình hoặc đưa ra khiếu nại chống lại bên nguyên đơn (plaintiff) trong cùng một vụ kiện. Trong bối cảnh pháp luật Mỹ, kháng cáo chéo thường xuất hiện trong các phiên tòa dân sự, giúp mở rộng phạm vi tranh chấp. Tại Anh, thuật ngữ này ít được sử dụng hơn và có thể thay thế bằng các thuật ngữ pháp lý khác, nhưng về bản chất, nó vẫn thể hiện việc bên bị đưa ra yêu cầu đối kháng.
Kháng cáo chéo (cross claim) là một thuật ngữ pháp lý chỉ hành động mà bên bị (defendant) có thể giải trình hoặc đưa ra khiếu nại chống lại bên nguyên đơn (plaintiff) trong cùng một vụ kiện. Trong bối cảnh pháp luật Mỹ, kháng cáo chéo thường xuất hiện trong các phiên tòa dân sự, giúp mở rộng phạm vi tranh chấp. Tại Anh, thuật ngữ này ít được sử dụng hơn và có thể thay thế bằng các thuật ngữ pháp lý khác, nhưng về bản chất, nó vẫn thể hiện việc bên bị đưa ra yêu cầu đối kháng.
