Bản dịch của từ Culinary delights trong tiếng Việt

Culinary delights

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Culinary delights(Noun)

kjˈuːlɪnəri dˈɛlaɪts
ˈkjuɫəˌnɛri ˈdɛˌɫaɪts
01

Đề cập đến những món ăn tinh tế hoặc cao cấp, thường được chuẩn bị với kỹ năng điêu luyện

It refers to exquisite or high-end dishes that are usually prepared with skillful craftsmanship.

指的是精致或美味的佳肴,常常需要用心烹制,技艺高超

Ví dụ
02

Một món ăn ngon là một món hoặc thực phẩm đặc biệt hấp dẫn hoặc thú vị để thưởng thức.

A delicious meal is a special dish or food that's particularly appealing and enjoyable to savor.

美味佳肴指的是令人垂涎欲滴、吃起来格外令人开心的菜肴或食物。

Ví dụ
03

Cũng có thể đề cập đến những trải nghiệm ẩm thực mang lại niềm vui cho các giác quan

It can also refer to culinary experiences that bring joy to the senses.

也可以指那些带给感官愉悦的美食体验。

Ví dụ