Bản dịch của từ Cultivate worry trong tiếng Việt
Cultivate worry
Verb Noun [U/C]

Cultivate worry(Verb)
kˈʌltɪvˌeɪt wˈɜːri
ˈkəɫtɪˌveɪt ˈwɝi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cultivate worry(Noun)
kˈʌltɪvˌeɪt wˈɜːri
ˈkəɫtɪˌveɪt ˈwɝi
01
Sự tiến bộ dần dần hoặc làm rõ hơn của một thứ gì đó, ví dụ như kỹ năng hoặc kiến thức.
To promote or enhance the growth of crops.
为了促进或改善作物的生长发展
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Quá trình trưởng thành hoặc phát triển, đặc biệt trong nhân cách hoặc trí tuệ của một người
To develop or improve through education or training.
通过教育或培训来推动发展或实现改进。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
