Bản dịch của từ Cultivated development method trong tiếng Việt

Cultivated development method

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cultivated development method(Noun)

kˈʌltɪvˌeɪtɪd dɪvˈɛləpmənt mˈɛθɒd
ˈkəɫtɪˌveɪtɪd dɪˈvɛɫəpmənt ˈmɛθəd
01

Việc áp dụng các phương pháp canh tác để thúc đẩy phát triển trong nhiều bối cảnh khác nhau.

The application of cultivated practices to foster development in various contexts

在多种不同的背景下推广耕作方法,以促进发展。

Ví dụ
02

Một kỹ thuật hoặc quy trình được sử dụng để nâng cao khả năng của cá nhân hoặc tổ chức.

A technique or process used to enhance an individuals or organizations capabilities

这是一种用来提升个人或组织能力的技术或流程。

Ví dụ
03

Một phương pháp tiếp cận có hệ thống để phát triển và cải thiện một lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể.

A systematic approach to the growth and improvement of a specific area or skill

对某一特定领域或技能的系统性提升与发展方法

Ví dụ