Bản dịch của từ Culturally responsive teaching trong tiếng Việt
Culturally responsive teaching
Noun [U/C]

Culturally responsive teaching(Noun)
kˈʌltʃɚəlˌi ɹɨspˈɑnsɨv tˈitʃɨŋ
kˈʌltʃɚəlˌi ɹɨspˈɑnsɨv tˈitʃɨŋ
01
Một phương pháp giáo dục công nhận tầm quan trọng của việc bao gồm các tham chiếu văn hóa của học sinh vào tất cả các khía cạnh của việc học.
An educational approach that recognizes the importance of including students' cultural references in all aspects of learning.
Ví dụ
02
Một phương pháp sư phạm thu hút học sinh thông qua việc tích hợp các nền văn hóa của họ.
A pedagogical method that engages students through the integration of their cultural backgrounds.
Ví dụ
03
Giảng dạy nhằm mục đích tạo ra một môi trường học tập tôn trọng và đánh giá các quan điểm văn hóa đa dạng.
Teaching that seeks to create a learning environment that respects and values diverse cultural perspectives.
Ví dụ
