Bản dịch của từ Culturally specific trong tiếng Việt
Culturally specific

Culturally specific(Adjective)
Gắn bó hoặc hạn chế trong những phong tục, tập quán hoặc tín ngưỡng của một nhóm văn hóa nhất định.
Determine or impose restrictions based on the customs, traditions, or beliefs of a particular cultural group.
在特定文化团体的习俗、传统或信仰中进行界定或加以限制。
Liên quan tới hoặc đặc trưng của một nền văn hóa cụ thể.
Related to or characteristic of a particular culture.
与某种特定文化相关或具有某种特征的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Culturally specific" là một cụm từ dùng để chỉ những đặc điểm, tín ngưỡng hoặc hành vi mà chỉ tồn tại trong một nền văn hóa nhất định. Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu nhân học, ngôn ngữ học và các lĩnh vực liên quan đến văn hóa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "culturally specific" được viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, sự khác biệt này chủ yếu nằm ở phong cách và cách tiếp cận hơn là định nghĩa chính thức của cụm từ.
"Culturally specific" là một cụm từ dùng để chỉ những đặc điểm, tín ngưỡng hoặc hành vi mà chỉ tồn tại trong một nền văn hóa nhất định. Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu nhân học, ngôn ngữ học và các lĩnh vực liên quan đến văn hóa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "culturally specific" được viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, sự khác biệt này chủ yếu nằm ở phong cách và cách tiếp cận hơn là định nghĩa chính thức của cụm từ.
