Bản dịch của từ Cumulative audience trong tiếng Việt

Cumulative audience

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cumulative audience(Noun)

kjˈumjələtɨv ˈɑdiəns
kjˈumjələtɨv ˈɑdiəns
01

Tổng số người khác nhau đã từng tiếp xúc với một phương tiện truyền thông hoặc quảng cáo nào đó trong một khoảng thời gian nhất định.

The total number of unique individuals who have come into contact with a specific media outlet or advertisement within a given period of time.

在特定时间内,曾经接触过某媒体或广告的不同个人总数。

Ví dụ
02

Tổng số khán giả của một chuỗi sự kiện, chương trình phát sóng hoặc ấn phẩm.

Gather all the audience for a series of events, broadcasts, or publications.

汇总所有观众,用于一系列的活动、广播或出版物。

Ví dụ
03

Một thước đo để đánh giá phạm vi tổng thể của một chương trình hoặc chiến dịch trên nhiều nền tảng khác nhau.

A measure of the overall reach of a program or campaign across various platforms.

这是衡量一项计划或活动在不同平台上的整体影响力的一种标准。

Ví dụ