Bản dịch của từ Cups and saucers trong tiếng Việt
Cups and saucers
Noun [U/C]

Cups and saucers(Noun)
kˈʌps ənd sˈɔsɚz
kˈʌps ənd sˈɔsɚz
01
Một bộ gồm một cốc và đĩa lót tương ứng.
A set consisting of a cup and its matching saucer
Ví dụ
Ví dụ
Cups and saucers

Một bộ gồm một cốc và đĩa lót tương ứng.
A set consisting of a cup and its matching saucer