Bản dịch của từ Cups and saucers trong tiếng Việt

Cups and saucers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cups and saucers(Noun)

kˈʌps ənd sˈɔsɚz
kˈʌps ənd sˈɔsɚz
01

Một bộ gồm một cốc và đĩa lót tương ứng.

A set consisting of a cup and its matching saucer

Ví dụ
02

Một vật chứa nhỏ, thường không có quai dùng để đựng chất lỏng, đặc biệt là để uống.

A small typically handleless container used to hold liquids especially for drinking

Ví dụ
03

Một vật dụng được sử dụng trong trò chơi hoặc giải thưởng được trao trong các cuộc thi.

An object used in games or a prize awarded in competitions

Ví dụ