Bản dịch của từ Curassow trong tiếng Việt

Curassow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curassow(Noun)

kjˈʊɹəsoʊ
kjˈʊɹəsoʊ
01

Một loài chim lớn có mào thuộc họ guan, sống trong các khu rừng nhiệt đới châu Mỹ. Con đực thường có màu đen.

A large crested bird of the guan family found in tropical American forests The male is typically black in colour.

一种大型有冠鸟类,生活在热带美洲的森林中,雄鸟通常为黑色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh