Bản dịch của từ Curly fries trong tiếng Việt

Curly fries

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curly fries(Noun)

kˈɜːli frˈaɪz
ˈkɝɫi ˈfraɪz
01

Một món ăn vặt phổ biến hoặc món ăn kèm thường được phục vụ trong các nhà hàng thức ăn nhanh

A popular snack or side dish is often served at fast food restaurants.

一种常在快餐店供应的热门零食或配菜

Ví dụ
02

Thường được ướp gia vị hoặc kèm với nước chấm dùng để nhúng.

Usually seasoned with spices or served with various dipping sauces.

通常会用调味料腌制,或者搭配各种蘸酱享用。

Ví dụ
03

Những sợi khoai tây mỏng được chiên giòn và xoắn lại thành hình xoắn ốc.

Thin slices of potatoes are fried until crispy and twisted into spirals.

那些薄薄的土豆条经过炸得酥脆,然后被卷成螺旋形。

Ví dụ