Bản dịch của từ Currency fluctuation trong tiếng Việt

Currency fluctuation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Currency fluctuation(Phrase)

kˈʌrənsi flˌʌktʃuːˈeɪʃən
ˈkɝənsi ˌfɫəktʃuˈeɪʃən
01

Sự biến động lên xuống của giá trị một đồng tiền so với các đồng tiền khác.

The rise and fall in the value of a currency in relation to other currencies

Ví dụ
02

Những biến động kinh tế ảnh hưởng đến sức mua của một loại tiền tệ

Economic changes affecting the purchasing power of a currency

Ví dụ
03

Sự biến động của tỷ giá hối đoái do các yếu tố thị trường.

Variations in exchange rates due to market dynamics

Ví dụ