Bản dịch của từ Currency fluctuation trong tiếng Việt
Currency fluctuation
Phrase

Currency fluctuation(Phrase)
kˈʌrənsi flˌʌktʃuːˈeɪʃən
ˈkɝənsi ˌfɫəktʃuˈeɪʃən
Ví dụ
02
Những biến động kinh tế ảnh hưởng đến sức mua của một loại tiền tệ
Economic changes affecting the purchasing power of a currency
Ví dụ
