Bản dịch của từ Current condition trong tiếng Việt
Current condition
Noun [U/C]

Current condition(Noun)
kˈʌrənt kəndˈɪʃən
ˈkɝənt kənˈdɪʃən
Ví dụ
02
Tình trạng của một điều gì đó vào một thời điểm cụ thể hoặc trong những điều kiện nhất định.
The state of something at a particular time or under particular conditions
Ví dụ
