Bản dịch của từ Current condition trong tiếng Việt

Current condition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current condition(Noun)

kˈʌrənt kəndˈɪʃən
ˈkɝənt kənˈdɪʃən
01

Một tình huống hoặc trạng thái đã được thiết lập hoặc tồn tại.

An established or existing situation or mode of being

Ví dụ
02

Tình trạng của một điều gì đó vào một thời điểm cụ thể hoặc trong những điều kiện nhất định.

The state of something at a particular time or under particular conditions

Ví dụ
03

Tình huống hay môi trường xung quanh một người hoặc một vật.

The physical situation or environment around someone or something

Ví dụ