Bản dịch của từ Current ratio trong tiếng Việt
Current ratio
Noun [U/C]

Current ratio (Noun)
kˈɝɹnt ɹˈeɪʃoʊ
kˈɝɹnt ɹˈeɪʃoʊ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Được tính bằng tài sản ngắn hạn chia cho nợ ngắn hạn.
Calculated as current assets divided by current liabilities.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Current ratio
Không có idiom phù hợp