Bản dịch của từ Current subscription trong tiếng Việt

Current subscription

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current subscription(Noun)

kˈʌrənt sʌbskrˈɪpʃən
ˈkɝənt ˌsəbsˈkrɪpʃən
01

Dòng chảy của nước theo một hướng nhất định, đặc biệt là trong sông hoặc đại dương

The flow of water moving in a specific direction, especially in rivers or oceans.

水流沿着某一固定方向流动,尤其是在河流或海洋中。

Ví dụ
02

Tình trạng đang có hiệu lực hoặc đang hoạt động, thời gian hoặc khoảng thời gian hiện tại.

It refers to something that is currently active or in effect during a specific period or phase.

处于生效或运行中的状态,指当前时间或时期的存在状况

Ví dụ
03

Một khoản thanh toán định kỳ để duy trì quyền truy cập vào dịch vụ hoặc ấn phẩm.

A recurring payment for a service or publication to maintain access.

这是一项定期支付,用于确保持续访问某项服务或出版物。

Ví dụ