Bản dịch của từ Curved pattern trong tiếng Việt

Curved pattern

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curved pattern(Noun)

kˈɜːvd pˈætən
ˈkɝvd ˈpætɝn
01

Một thiết kế hoặc mẫu hình đặc trưng bởi hình dáng hoặc cách sắp xếp uốn lượn.

A design or model characterized by a curving shape or arrangement

Ví dụ
02

Một cấu hình hoặc bố cục uốn cong hoặc chảy một cách mềm mại.

A configuration or outline that bends or flows in a smooth manner

Ví dụ
03

Một họa tiết trang trí lặp lại với các đường cong hoặc hình cung.

A repeated decorative motif that features curves or arcs

Ví dụ