Bản dịch của từ Custom goggles trong tiếng Việt

Custom goggles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Custom goggles(Noun)

kˈʌstəm ɡˈɒɡəlz
ˈkəstəm ˈɡɑɡəɫz
01

Kính bảo hộ có thể được điều chỉnh hoặc cá nhân hóa theo nhu cầu riêng của từng người.

Protective eyewear that can be modified or personalized for individual needs

Ví dụ
02

Kính bảo hộ được thiết kế cho một hoạt động hoặc mục đích cụ thể thường được điều chỉnh phù hợp với yêu cầu của người sử dụng.

Goggles designed for a particular activity or purpose often tailored to the users specifications

Ví dụ
03

Kính chuyên dụng được sử dụng trong những môi trường đặc thù như bơi lội hoặc công việc công nghiệp.

Specialized eyewear used in specific environments such as swimming or industrial work

Ví dụ